nhà đoan

Học thuật
Thân thiện
nhà đoan

Một viên chức đang làm việc tại nhà đoan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan thu thuế quan (thuế nhập khẩu, xuất khẩu) dưới thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam: "Nhà đoan" tên gọi dân gian chỉ sở thuế quan, nơi thực hiện việc kiểm soát thu thuế đối với hàng hóa qua lại các cửa khẩu, bến cảng trong thời kỳ thực dân Pháp cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng hóa nhập vào cảng Sài Gòn đều phải qua sự kiểm tra của nhà đoan.
    • Các thương nhân thường phải nộp phí tại nhà đoan trước khi thông quan hàng hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa nhà đoan": chỉ địa điểm, trạm kiểm soát thuế quan.
    • Tàu buôn phải neo đậu chờ kiểm tra tại cửa nhà đoan.
  • "lính nhà đoan" hoặc "nhân viên nhà đoan": chỉ những người làm việc cho cơ quan này.
    • Lính nhà đoan được trang bị khí để canh gác kho bãi.
Biến thể từ gần giống
  • Sở thuế quan: Tên gọi hành chính chính thức, đồng nghĩa với "nhà đoan".
  • Hải quan: Tên gọi hiện đại của cơ quan chức năng tương tự ngày nay.
  • Thuế quan: Chỉ loại thuế "nhà đoan" phụ trách thu, hoặc có thể dùng để chỉ chung hệ thống thuế này.
Từ đồng nghĩa
  • Sở thương chính: Một tên gọi khác cùng thời kỳ cho cơ quan thu thuế xuất nhập khẩu.
  • Trạm kiểm soát hải quan: Cách ghi mô tả chức năng của cơ quan này.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "nhà đoan" một từ cổ, mang đậm dấu ấn lịch sử. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể về thời kỳ Pháp thuộc.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ tương đương phổ biến "hải quan". Sử dụng từ "nhà đoan" giúp gợi không khí của một giai đoạn lịch sử cụ thể.
nhà đoan

Một viên chức đang làm việc tại nhà đoan.

  1. Sở thuế quan thời Pháp thuộc.